se claustrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Ru rú, ở kín trong một nơi: Hành động tự giam mình, tự nhốt mình trong một không gian kín hoặc hạn chế, thường với ý muốn tách biệt khỏi thế giới bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Pendant tout le week-end, il s'est claustré dans sa chambre pour étudier. (Suốt cả ngày cuối tuần, anh ấy ru rú trong phòng ngủ để học bài.)
    • Elle se claustre dans son bureau dès qu'elle a un projet important. ( ấy ru rú trong văn phòng ngay khi có một dự án quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se claustrer chez soi": ru rú trong nhà của mình.

    • Durant l'hiver, j'ai tendance à me claustrer chez moi. (Vào mùa đông, tôi xu hướng ru rú trong nhà.)
  • "se claustrer dans ses pensées": (nghĩa bóng) đắm chìm, khép kín trong suy nghĩ của bản thân.

    • Depuis cet échec, il se claustre dans ses pensées. (Kể từ sau thất bại đó, anh ta khép kín trong suy nghĩ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Claustration (danh từ giống cái): sự giam hãm, sự nhốt kín.
  • Claustrophobie (danh từ giống cái): chứng sợ không gian kín.
  • Reclure (se) (tự động từ): sống ẩn dật, biệt lập (nhấn mạnh hơn đến việc tách biệt hoàn toàn với xã hội).
Từ đồng nghĩa
  • S'enfermer: tự nhốt mình.
  • Se terrer: ẩn núp, rút vào nơi kín đáo (thường với ý sợ hãi hoặc trốn tránh).
  • Se confiner: tự giam mình, tự hạn chế trong một không gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng với các giới từ như "dans", "chez" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "se claustrer".)

tự động từ
  1. ru rú, ở kín
    • Se claustrer dans le jardin
      ru rú trong vườn